Từ Điển Truyền Thông (Phần 3): Các Khái Niệm Giúp Thương Hiệu Không “Lệch Sóng” Xu Hướng

Share

Nắm rõ các thuật ngữ phổ biến dưới đây sẽ giúp thương hiệu giao tiếp gần gũi hơn với khách hàng và triển khai chiến dịch đúng xu hướng.

1. Parasocial - Mối quan hệ một chiều với người nổi tiếng

Parasocial là hiện tượng công chúng cảm thấy có sự gắn bó tình cảm, thân quen hoặc kết nối cá nhân với người nổi tiếng - dù mối quan hệ này hoàn toàn không mang tính tương tác hai chiều.

Khái niệm này trở nên đặc biệt đáng chú ý khi được Từ điển Cambridge lựa chọn là Word of the Year 2025, phản ánh mức độ phổ biến và sức ảnh hưởng của các mối quan hệ một chiều trong văn hóa số hiện nay.

Parasocial lý giải vì sao một số influencer có khả năng tác động mạnh đến hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, với thương hiệu, việc phụ thuộc quá nhiều vào parasocial cũng tiềm ẩn rủi ro nếu hình ảnh cá nhân của KOL gặp khủng hoảng.

2. “67” - Hiện tượng ngôn ngữ mạng 

"67" là một tiếng lóng "brain rot" - dạng từ ngữ vô nghĩa, được sử dụng với mục đích vui nhộn, phi lý và mang tính kết nối. “67” có nhiều ý nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là biểu thị trạng thái "tạm ổn", "bình thường".

Bắt nguồn từ các meme, clip và nội dung giải trí cuối năm 2024, “67” nhanh chóng lan rộng trong giới học sinh trung học tại Mỹ, rồi trở thành hiện tượng toàn cầu nhờ TikTok và Instagram.

Hiện tượng này cho thấy ngôn ngữ truyền thông ngày nay không nhất thiết phải logic hay giàu nội hàm để lan truyền.

3. Viên ngọc ẩn (Hidden Gem) - Cụm từ bị lạm dụng nhiều nhất năm

“Viên ngọc ẩn” từng là một cách nói giàu sức gợi trong ngành du lịch, dùng để chỉ những điểm đến hoặc trải nghiệm có giá trị nhưng chưa được nhiều người biết đến. Tuy nhiên, đến năm 2025, cụm từ này đã trở thành một trong những thuật ngữ bị lạm dụng nhiều nhất trong truyền thông du lịch, xuất hiện dày đặc trong caption, blog, video và quảng cáo.

Việc gắn nhãn “viên ngọc ẩn” cho gần như mọi điểm đến phản ánh xu hướng ngôn ngữ bị sử dụng như một “shortcut narrative”. Thay vì mô tả cụ thể trải nghiệm độc đáo, nhiều nội dung chọn cách gắn một cụm từ quen tai để kích thích tò mò.

4. Snackable Content - Nội dung “ăn liền”

Snackable content là dạng nội dung ngắn gọn, dễ tiếp nhận và dễ chia sẻ giống như “đồ ăn vặt” trong thế giới thông tin. Nó được thiết kế để người dùng có thể tiếp nhận trong vài giây, thường xuất hiện trên mạng xã hội, mobile app, hoặc trong các chiến dịch digital.

Tuy nhiên, snackable content không thay thế nội dung chuyên sâu. Vai trò của nó là thu hút sự chú ý ban đầu, tạo hứng thú và dẫn dắt công chúng đến những nội dung dài hơn, có chiều sâu hơn.

Ví dụ: Infographic tóm tắt những con số nổi bật để dẫn dắt người đọc đến một báo cáo dài trang.

5. Filter bubble - Bong bóng thông tin do thuật toán tạo ra

Filter Bubble là hiện tượng người dùng chỉ nhìn thấy những nội dung phù hợp với sở thích của mình do thuật toán tự động “lọc” thông tin. Điều này khiến họ ít tiếp xúc với các góc nhìn trái chiều và dần bị bao quanh bởi một “bong bóng” thông tin quen thuộc.

Hiểu về filter bubble giúp thương hiệu nhìn rõ hơn giới hạn của dữ liệu và tương tác trên nền tảng số, từ đó chủ động tìm cách mở rộng và tiếp cận đa chiều hơn với công chúng.

Ví dụ: Người dùng yêu thích một thương hiệu → liên tục thấy bài tích cực về thương hiệu đó, hiếm khi gặp nội dung phản biện.

6. Anti-marketing - Chiến lược phản tiếp thị

Anti-marketing là chiến lược thương hiệu chủ động đi ngược lại cách tiếp thị truyền thống. Thay vì quảng bá rầm rộ, thương hiệu chọn sự tối giản, thậm chí tự phơi bày khuyết điểm để tạo cảm giác chân thật và khác biệt.

Anti-marketing không phải “không làm gì cả” mà là một chiến lược có chủ đích, dùng sự im lặng, giới hạn hoặc nghịch lý để kích thích sự tò mò và nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ: Oatly - thương hiệu sữa yến mạch nổi tiếng với bao bì in những đoạn chữ dài, đôi khi mỉa mai việc “thổi phồng sản phẩm” hay tự nhận mình nhàm chán → Bao bì của Oatly trở thành trải nghiệm độc đáo trong văn hoá của người tiêu dùng. 

7. Attention hacking - Thu hút bằng chiêu trò

Attention hacking là cách thương hiệu tận dụng yếu tố bất ngờ, bắt trend hoặc “giật tít” để khiến người xem chú ý trong vài giây đầu tiên - khoảng thời gian mang tính quyết định trên các nền tảng ngắn như TikTok hay Reels.

Tuy nhiên, attention hacking chỉ thực sự hiệu quả khi nó dẫn người xem đến thông điệp cốt lõi. Những chiêu trò gây sốc nhưng không gắn với nội dung chính thường không mang lại giá trị truyền thông trong dài hạn.

Ví dụ: Thương hiệu bắt trend đúng lúc (meme, sự kiện nóng) nhưng xoay vào dấu ấn thương hiệu rõ ràng để không xa rời thông điệp → Attention hacking.

Những khái niệm trên phản ánh cách công chúng đang tương tác với nội dung, người nổi tiếng và thương hiệu trong môi trường số. Việc hiểu đúng và sử vận dụng các khái niệm này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp với bối cảnh và hành vi thực tế của người dùng.


Cava Solutions là agency hàng đầu trong lĩnh vực truyền thông và marketing toàn cầu, chuyên cung cấp giải pháp tối ưu nhằm đưa thương hiệu nội địa vươn tầm quốc tế.    

Đội ngũ Cava không chỉ tư vấn truyền thông chiến lược với thông điệp và phương thức triển khai rõ ràng, phù hợp mà còn kết nối, pitching trực tiếp với hàng nghìn phóng viên từ các cơ quan báo chí uy tín như CNN, Bloomberg, Reuters, … hay các đơn vị báo ngành du lịch, y tế, bán lẻ, công nghệ. 

Thông qua đó, các thông điệp của doanh nghiệp không chỉ lan tỏa nhanh chóng mà còn mang lại hiệu quả cao với chi phí hợp lý. Với sứ mệnh thúc đẩy doanh nghiệp tăng trưởng và mở rộng, Cava sẽ là đòn bẩy giúp thương hiệu khẳng định vị thế và nâng tầm thương hiệu trên phạm vi toàn cầu.